Pregnant là gì?
Pregnant nghĩa là Mang thai

Ví dụ với Pregnant
She was only 18 when she found out she was pregnant.
Cô ấy chỉ mới 18 tuổi khi biết mình đã mang thai
A1My sister is six months pregnant and feeling very happy.
Chị gái tôi đang mang thai tháng thứ sáu và cảm thấy rất hạnh phúc.
B1The airline policy requires pregnant passengers beyond 32 weeks to carry doctor certificates.
Quy định của hãng hàng không yêu cầu hành khách mang thai trên 32 tuần phải xuất trình giấy chứng nhận của bác sĩ.
B2Adequate nutritional intake containing folic acid is critical for newly pregnant mothers.
Chế độ dinh dưỡng đầy đủ bổ sung axit folic là yếu tố tối quan trọng đối với các sản phụ mới mang thai.
Cụm từ thường đi với Pregnant
- become pregnant: mang thai, có bầu
- pregnant woman: phụ nữ mang thai
- heavily pregnant: bụng bầu vượt mặt
Từ đồng nghĩa
- expecting: đang chờ đón con
- with child: có thai
Từ trái nghĩa
- non-pregnant: không mang thai
Mẹo ghi nhớ
Bê nặng (Pregnant) cẩn thận kẻo ảnh hưởng tới bà bầu mang thai.