Son là gì?
Son nghĩa là Con trai

Ví dụ với Son
He has a 3-year-old son named Timmy.
Anh ấy có một người con trai 3 tuổi tên là Timmy
A1Their son wants to become an astronaut when he grows up.
Con trai họ muốn trở thành phi hành gia khi lớn lên.
B1The father taught his teenage son basic carpentry skills in their garage workshop.
Người cha đã dạy cho cậu con trai tuổi teen các kỹ năng mộc cơ bản tại xưởng trong gara.
B2Their eldest son demonstrated remarkable aptitude in competitive robotics championships.
Cậu con trai trưởng của họ đã thể hiện năng khiếu xuất sắc tại các giải vô địch robot tranh tài.
Cụm từ thường đi với Son
- eldest son: con trai trưởng
- only son: con trai độc nhất
- son-in-law: con rể
Từ đồng nghĩa
- male child: con trai
- boy: cậu bé
Từ trái nghĩa
- daughter: con gái
Mẹo ghi nhớ
Sân bóng (Son) cha cùng con trai tung tăng chạy nhảy.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Step-mom Mẹ kế, dì ghẻ
- Uncle Người chú/cậu/bác
- Wife Người vợ
- Stepfather Bố dượng, cha kế
- Stepmother Mẹ kế, mẹ ghẻ
- Godfather Cha đỡ đầu (tinh thần)
- Godmother Mẹ đỡ đầu
- Ancestor Tổ tiên, ông bà cụ kỵ
- Descendant Hậu duệ, con cháu đời sau
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba