Stepmother là gì?

/ˈstepmʌðər/Danh từ

Stepmother nghĩa là Mẹ kế, mẹ ghẻ

Hình minh họa từ Stepmother - Mẹ kế, mẹ ghẻ

Ví dụ với Stepmother

  • Unlike folklore fairy tales, her stepmother treated her with warmth and genuine maternal affection.

    Không giống như những câu chuyện cổ tích dân gian, mẹ kế của cô đối xử với cô bằng sự ấm áp và tình mẫu tử chân thành

  • A1Her stepmother baked a delicious chocolate cake for her tenth birthday.

    Mẹ kế của cô đã nướng một chiếc bánh sô-cô-la thơm ngon cho sinh nhật lần thứ mười của cô.

  • B1She confides in her stepmother whenever she encounters difficult dilemmas at school.

    Cô luôn tâm sự với mẹ kế bất cứ khi nào gặp phải những tình huống khó xử ở trường.

  • B2Contemporary psychological counseling helps stepmothers navigate complex boundary negotiations within remarried families.

    Tư vấn tâm lý đương đại giúp các mẹ kế điều hướng các thỏa hiệp ranh giới phức tạp trong các gia đình tái hôn.

Cụm từ thường đi với Stepmother

  • caring stepmother: người mẹ kế chu đáo
  • stepmother and stepson: mẹ kế và con trai riêng
  • kind stepmother: người mẹ kế hiền từ

Từ đồng nghĩa

  • stepmom: mẹ kế (thân mật)

Từ trái nghĩa

  • biological mother: mẹ đẻ

Mẹo ghi nhớ

Tép mờ thơ (Stepmother) - mẹ kế hiền lành ngồi ngâm thơ nấu canh tép thơm ngon.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →