Spouse là gì?
Spouse nghĩa là Người bạn đời, vợ hoặc chồng

Ví dụ với Spouse
Employees are encouraged to bring their spouses and children to the annual company barbecue.
Nhân viên được khuyến khích đưa vợ hoặc chồng cùng con cái đến dự buổi tiệc nướng thường niên của công ty
A1Please fill in your spouse’s full legal name on the visa form.
Vui lòng điền họ tên pháp lý đầy đủ của vợ hoặc chồng bạn vào mẫu xin thị thực.
B1Health insurance policies frequently extend medical coverage to an employee’s lawful spouse.
Các hợp đồng bảo hiểm y tế thường mở rộng phạm vi chi trả cho vợ hoặc chồng hợp pháp của nhân viên.
B2Spousal support agreements stipulate equitable asset distribution following irrevocable matrimonial dissolution.
Các thỏa thuận chu cấp cho vợ/chồng quy định việc phân chia tài sản công bằng sau khi hôn nhân chấm dứt không thể đảo ngược.
Cụm từ thường đi với Spouse
- surviving spouse: người vợ/chồng còn sống
- spouse and dependents: vợ/chồng và người phụ thuộc
- devoted spouse: người bạn đời tận tụy
Từ đồng nghĩa
- partner: bạn đời
- better half: nửa kia
- consort: phu quân / phu nhân
Mẹo ghi nhớ
Sợ bao (Spouse) - sợ bao tiền lương về nộp hết cho người bạn đời quản lý.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn
- orphan trẻ mồ côi
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình
- household hộ gia đình
- granddaughter cháu gái nội ngoại
- grandson cháu trai nội ngoại