In-laws là gì?
In-laws nghĩa là Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng

Ví dụ với In-laws
They hosted Sunday dinner for their in-laws to celebrate their upcoming anniversary.
Họ tổ chức bữa tối chủ nhật cho gia đình nhà vợ/chồng để kỷ niệm ngày cưới sắp tới
A1We spent the lunar new year holiday visiting my in-laws in Da Nang.
Chúng tôi dành kỳ nghỉ tết nguyên đán để về thăm bố mẹ vợ ở Đà Nẵng.
B1Maintaining respectful and loving relations with in-laws fosters enduring marital stability.
Duy trì mối quan hệ tôn trọng và yêu thương với gia đình nhà thông gia thúc đẩy sự bền vững hôn nhân lâu dài.
B2Intergenerational cultural traditions are frequently negotiated between newlyweds and their respective in-laws.
Các truyền thống văn hóa giữa các thế hệ thường được bàn bạc hòa hợp giữa các cặp vợ chồng mới cưới và gia đình thông gia tương ứng.
Cụm từ thường đi với In-laws
- visit the in-laws: thăm nhà thông gia / nhà vợ/chồng
- future in-laws: bố mẹ vợ/chồng tương lai
- get along with in-laws: hòa hợp với nhà vợ/chồng
Từ đồng nghĩa
- relatives by marriage: họ hàng theo đường hôn nhân
Từ trái nghĩa
- blood relatives: họ hàng ruột thịt
Mẹo ghi nhớ
In lo (In-laws) - về thăm nhà bố mẹ vợ/chồng lo lắng in thiệp quà chu đáo.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn
- orphan trẻ mồ côi
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình
- household hộ gia đình
- granddaughter cháu gái nội ngoại
- grandson cháu trai nội ngoại
- nephew cháu trai con anh chị em
- niece cháu gái con anh chị em
- lineage dòng dõi huyết thống