adolescent là gì?
adolescent nghĩa là thanh thiếu niên tuổi mới lớn

Ví dụ với adolescent
Adolescents often experience rapid emotional changes due to shifting hormonal levels.
Thanh thiếu niên thường trải qua những biến đổi cảm xúc nhanh chóng do nồng độ hormone thay đổi.
A1Many adolescents struggle with peer pressure.
Nhiều thanh thiếu niên phải vật lộn với áp lực từ bạn bè đồng trang lứa.
B1Counselors help adolescents navigate complex identity formation and social expectations.
Các chuyên gia tư vấn giúp thanh thiếu niên định hướng quá trình hình thành bản sắc phức tạp và các kỳ vọng của xã hội.
B2Neuroimaging reveals that the adolescent prefrontal cortex undergoes extensive synaptic pruning throughout late puberty.
Chụp ảnh thần kinh cho thấy vỏ não trước trán của thanh thiếu niên trải qua quá trình cắt tỉa khớp thần kinh sâu rộng trong suốt giai đoạn cuối của tuổi dậy thì.
Cụm từ thường đi với adolescent
- adolescent behavior: hành vi tuổi thanh thiếu niên
- adolescent psychology: tâm lý học lứa tuổi dậy thì
Từ đồng nghĩa
- teenager: thiếu niên
- youth: tuổi trẻ
Từ trái nghĩa
- adult: người lớn
Mẹo ghi nhớ
Adolescent từ adolescence (thời kỳ dậy thì, chuyển từ trẻ con sang người lớn).
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- orphan trẻ mồ côi
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình
- household hộ gia đình
- granddaughter cháu gái nội ngoại
- grandson cháu trai nội ngoại
- nephew cháu trai con anh chị em
- niece cháu gái con anh chị em
- lineage dòng dõi huyết thống
- matriarch nữ gia trưởng / người bà mẫu quyền
- patriarch nam gia trưởng tộc trưởng
- stepbrother anh em trai kế