orphan là gì?
orphan nghĩa là trẻ mồ côi

Ví dụ với orphan
The charitable foundation provides housing and scholarships for war orphans.
Quỹ từ thiện cung cấp nhà ở và học bổng cho các trẻ em mồ côi do chiến tranh.
A1She was left an orphan at the age of six.
Cô đã mồ côi cha mẹ khi mới sáu tuổi.
B1A loving foster family adopted the orphan and welcomed him into their home.
Một gia đình nhận nuôi đầy tình thương đã nhận đứa trẻ mồ côi và chào đón cậu về mái ấm của họ.
B2The non-profit organization ensures that every registered orphan receives ongoing psychosocial counseling and nutritional assistance.
Tổ chức phi lợi nhuận đảm bảo rằng mọi trẻ mồ côi được đăng ký đều nhận được sự tư vấn tâm lý xã hội và hỗ trợ dinh dưỡng liên tục.
Cụm từ thường đi với orphan
- orphan child: đứa trẻ mồ côi
- orphan asylum: trại trẻ mồ côi
Mẹo ghi nhớ
Orphan nghe như 'óp-phần' - đứa trẻ chịu thiệt thòi mất mát cả phần tình cảm cha mẹ.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình
- household hộ gia đình
- granddaughter cháu gái nội ngoại
- grandson cháu trai nội ngoại
- nephew cháu trai con anh chị em
- niece cháu gái con anh chị em
- lineage dòng dõi huyết thống
- matriarch nữ gia trưởng / người bà mẫu quyền
- patriarch nam gia trưởng tộc trưởng
- stepbrother anh em trai kế
- stepsister chị em gái kế