stepsister là gì?

/ˈstepsɪstə/Danh từ

stepsister nghĩa là chị em gái kế

Hình minh họa từ stepsister - chị em gái kế

Ví dụ với stepsister

  • We can see a stepsister here.

    Chúng ta có thể thấy một chị em gái kế ở đây.

  • A1We can see a stepsister here.

    Chúng ta có thể thấy một chị em gái kế ở đây.

  • B1Understanding the role of stepsister is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chị em gái kế là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how stepsister influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chị em gái kế ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với stepsister

  • common stepsister: chị em gái kế phổ biến
  • essential stepsister: chị em gái kế thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • step-sibling: chị em kế

Mẹo ghi nhớ

Chị em stepsister cùng nhau chia sẻ phòng ngủ và học tập vui vẻ.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →