Aunt là gì?
Aunt nghĩa là Người dì

Ví dụ với Aunt
My aunt will visit me in the New year.
Dì tôi sẽ tới thăm tôi vào dịp đầu Năm mới
A1My aunt lives in the countryside and grows lovely flowers.
Dì tôi sống ở vùng nông thôn và trồng những luống hoa rất đẹp.
B1Every summer holiday, my maternal aunt hosts a gathering for all the cousins.
Mỗi kỳ nghỉ hè, người dì bên ngoại của tôi đều tổ chức một buổi tụ họp cho tất cả anh chị em họ.
B2She inherited an exquisite antique necklace from her favorite aunt.
Cô ấy thừa kế một chiếc vòng cổ cổ kính tinh xảo từ người dì yêu quý nhất của mình.
Cụm từ thường đi với Aunt
- maternal aunt: dì, bác gái bên ngoại
- paternal aunt: cô, bác gái bên nội
- favorite aunt: người cô/dì yêu quý nhất
Từ đồng nghĩa
- auntie: cô, dì (cách gọi thân mật)
- relative: người họ hàng
Từ trái nghĩa
- uncle: chú, bác, cậu
Mẹo ghi nhớ
Ăn (Aunt) cùng dì bữa cơm chiều ấm cúng gia đình.