Partner là gì?
Partner nghĩa là Đối tác

Ví dụ với Partner
We are having meeting with an important partner at 3pm.
Chúng ta sẽ có cuộc họp với một đối tác quan trọng vào 3 giờ chiều
A1He started a cozy coffee shop with his closest business partner.
Anh ấy mở một quán cà phê ấm cúng cùng người đối tác kinh doanh thân thiết nhất.
B1The two tech firms became strategic partners to co-develop cloud applications.
Hai công ty công nghệ đã trở thành đối tác chiến lược để cùng phát triển ứng dụng đám mây.
B2Selecting a reliable international partner is crucial for navigating cross-border trade compliance.
Lựa chọn một đối tác quốc tế tin cậy là yếu tố sống còn để tuân thủ pháp lý thương mại xuyên biên giới.
Cụm từ thường đi với Partner
- business partner: đối tác kinh doanh
- strategic partner: đối tác chiến lược
- equal partner: đối tác bình đẳng
Từ trái nghĩa
- rival: đối thủ
- competitor: đối thủ cạnh tranh
Mẹo ghi nhớ
Pát nơ (Partner) hoa cài áo thật đẹp cùng đối tác bước vào ký kết hợp đồng.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Product Sản phẩm
- Profit Lợi nhuận
- Revenue Doanh thu
- Secretary Thư kí
- Service Dịch vụ
- Shareholder Cổ đông
- Corporate Thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn
- Merger Sự sáp nhập doanh nghiệp
- Acquisition Sự mua lại, thâu tóm
- Profitability Khả năng sinh lời
- Partnership Quan hệ đối tác
- Subsidiary Công ty con, đơn vị phụ thuộc