Revenue là gì?
Revenue nghĩa là Doanh thu

Ví dụ với Revenue
Could you help me analyze the statistics on our revenue this month?
Cậu có thể giúp mình phân tích các số liệu về doanh thu tháng này của công ty chúng ta được không?
A1The company reported higher revenue this year than last year.
Công ty đã báo cáo doanh thu năm nay cao hơn năm ngoái.
B1Subscription models generate recurring revenue that stabilizes monthly cash flow.
Mô hình đăng ký định kỳ tạo ra doanh thu lặp lại giúp ổn định dòng tiền hàng tháng.
B2The fiscal shortfall prompted the government to seek alternative sources of public revenue.
Sự thâm hụt tài khóa đã thúc đẩy chính phủ tìm kiếm các nguồn thu ngân sách công thay thế.
Cụm từ thường đi với Revenue
- annual revenue: doanh thu hàng năm
- tax revenue: nguồn thu từ thuế
- generate revenue: tạo ra doanh thu
Từ đồng nghĩa
- income: thu nhập
- turnover: doanh số bán buôn
- receipts: tiền thu vào
Từ trái nghĩa
- expenditure: chi phí, chi trả
- expense: khoản chi phí
Mẹo ghi nhớ
Rẽ về nẻo (Revenue) đường thành công khi doanh thu tăng trưởng đều đặn.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Secretary Thư kí
- Service Dịch vụ
- Shareholder Cổ đông
- Corporate Thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn
- Merger Sự sáp nhập doanh nghiệp
- Acquisition Sự mua lại, thâu tóm
- Profitability Khả năng sinh lời
- Partnership Quan hệ đối tác
- Subsidiary Công ty con, đơn vị phụ thuộc
- Stakeholder Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não
- Conglomerate Tập đoàn đa ngành, khối tập đoàn khổng lồ