Revenue là gì?

/ˈrɛvəˌnu/Danh từ

Revenue nghĩa là Doanh thu

Hình minh họa từ Revenue - Doanh thu

Ví dụ với Revenue

  • Could you help me analyze the statistics on our revenue this month?

    Cậu có thể giúp mình phân tích các số liệu về doanh thu tháng này của công ty chúng ta được không?

  • A1The company reported higher revenue this year than last year.

    Công ty đã báo cáo doanh thu năm nay cao hơn năm ngoái.

  • B1Subscription models generate recurring revenue that stabilizes monthly cash flow.

    Mô hình đăng ký định kỳ tạo ra doanh thu lặp lại giúp ổn định dòng tiền hàng tháng.

  • B2The fiscal shortfall prompted the government to seek alternative sources of public revenue.

    Sự thâm hụt tài khóa đã thúc đẩy chính phủ tìm kiếm các nguồn thu ngân sách công thay thế.

Cụm từ thường đi với Revenue

  • annual revenue: doanh thu hàng năm
  • tax revenue: nguồn thu từ thuế
  • generate revenue: tạo ra doanh thu

Từ đồng nghĩa

  • income: thu nhập
  • turnover: doanh số bán buôn
  • receipts: tiền thu vào

Từ trái nghĩa

  • expenditure: chi phí, chi trả
  • expense: khoản chi phí

Mẹo ghi nhớ

Rẽ về nẻo (Revenue) đường thành công khi doanh thu tăng trưởng đều đặn.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →