Service là gì?
Service nghĩa là Dịch vụ

Ví dụ với Service
Good services satisfy and bring more customers.
Dịch vụ tốt sẽ làm thỏa mãn và mang lại nhiều khách hàng hơn
A1That restaurant is famous for delicious food and friendly service.
Nhà hàng đó nổi tiếng với đồ ăn ngon và dịch vụ thân thiện.
B1Excellent customer service turns one-time buyers into loyal brand advocates.
Dịch vụ chăm sóc khách hàng tuyệt vời biến người mua một lần thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.
B2The digital bank expanded its suite of advisory wealth management services.
Ngân hàng số đã mở rộng bộ giải pháp dịch vụ tư vấn quản lý tài sản.
Cụm từ thường đi với Service
- customer service: dịch vụ chăm sóc khách hàng
- financial services: dịch vụ tài chính
- provide a service: cung cấp một dịch vụ
Từ đồng nghĩa
- assistance: sự hỗ trợ
- provision: sự cung ứng
- utility: tiện ích dịch vụ
Từ trái nghĩa
- goods: hàng hóa vật chất
Mẹo ghi nhớ
Sơ vít (Service) lại ốc máy giặt để cung cấp dịch vụ bảo trì tốt nhất cho khách.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Shareholder Cổ đông
- Corporate Thuộc về doanh nghiệp, tập đoàn
- Merger Sự sáp nhập doanh nghiệp
- Acquisition Sự mua lại, thâu tóm
- Profitability Khả năng sinh lời
- Partnership Quan hệ đối tác
- Subsidiary Công ty con, đơn vị phụ thuộc
- Stakeholder Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não
- Conglomerate Tập đoàn đa ngành, khối tập đoàn khổng lồ
- Franchise Nhượng quyền thương mại
- Venture Dự án kinh doanh mạo hiểm, sự mạo hiểm đầu tư