Shareholder là gì?

/ˈʃɛrˌhoʊldər/Danh từ

Shareholder nghĩa là Cổ đông

Hình minh họa từ Shareholder - Cổ đông

Ví dụ với Shareholder

  • Welcome to the annual shareholder meeting!

    Chào mừng đến với đại hội cổ đông thường niên!

  • A1Every shareholder has the right to vote on big corporate decisions.

    Mỗi cổ đông đều có quyền biểu quyết về những quyết định quan trọng của tập đoàn.

  • B1The CEO delivered a persuasive speech at the annual shareholder meeting yesterday.

    Giám đốc điều hành đã có một bài phát biểu đầy thuyết phục tại đại hội đồng cổ đông thường niên hôm qua.

  • B2Institutional shareholders pressured the executive board to adopt transparent governance guidelines.

    Các cổ đông tổ chức đã gây sức ép buộc ban điều hành thông qua các hướng dẫn quản trị minh bạch.

Cụm từ thường đi với Shareholder

  • major shareholder: cổ đông lớn
  • minority shareholder: cổ đông thiểu số
  • annual shareholder meeting: đại hội cổ đông thường niên

Từ đồng nghĩa

  • stockholder: cổ đông
  • investor: nhà đầu tư góp vốn
  • equity holder: người sở hữu cổ phần

Mẹo ghi nhớ

Xe hâu đơ (Shareholder) - cổ đông giữ xe đợi họp bàn kế hoạch chia cổ tức.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →