Monopoly là gì?

/məˈnɑːpəli/Danh từ

Monopoly nghĩa là Thế độc quyền, sự lũng đoạn thị trường

Hình minh họa từ Monopoly - Thế độc quyền, sự lũng đoạn thị trường

Ví dụ với Monopoly

  • Antitrust regulators sued to dismantle the telecommunications firm’s anti-competitive monopoly.

    Các cơ quan quản lý chống độc quyền đã khởi kiện nhằm giải thể sự độc quyền chống cạnh tranh của hãng viễn thông

  • A1The state had a monopoly on the postal mail service for decades.

    Nhà nước đã có thế độc quyền đối với dịch vụ bưu chính trong nhiều thập kỷ.

  • B1Without healthy competition, a corporate monopoly can inflate consumer prices without improving product quality.

    Nếu không có cạnh tranh lành mạnh, một công ty độc quyền có thể thổi phồng giá tiêu dùng mà không cải thiện chất lượng sản phẩm.

  • B2Natural monopolies in municipal utilities like electricity distribution necessitate rigorous public regulatory price caps.

    Sự độc quyền tự nhiên trong các tiện ích đô thị như phân phối điện đòi hỏi phải có mức trần giá quy định công nghiêm ngặt.

Cụm từ thường đi với Monopoly

  • state monopoly: sự độc quyền nhà nước
  • break up a monopoly: chia nhỏ sự độc quyền
  • hold a monopoly: nắm giữ thế độc quyền

Từ đồng nghĩa

  • exclusive control: sự kiểm soát độc quyền
  • cartel dominance: sự thống trị của nhóm lợi ích

Từ trái nghĩa

  • free market competition: sự cạnh tranh thị trường tự do
  • duopoly: thế lưỡng quyền

Mẹo ghi nhớ

Mở nắp ly (Monopoly) - một mình mở nắp ly uống hết nước độc quyền cả bàn tiệc.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →