Monopoly là gì?
Monopoly nghĩa là Thế độc quyền, sự lũng đoạn thị trường

Ví dụ với Monopoly
Antitrust regulators sued to dismantle the telecommunications firm’s anti-competitive monopoly.
Các cơ quan quản lý chống độc quyền đã khởi kiện nhằm giải thể sự độc quyền chống cạnh tranh của hãng viễn thông
A1The state had a monopoly on the postal mail service for decades.
Nhà nước đã có thế độc quyền đối với dịch vụ bưu chính trong nhiều thập kỷ.
B1Without healthy competition, a corporate monopoly can inflate consumer prices without improving product quality.
Nếu không có cạnh tranh lành mạnh, một công ty độc quyền có thể thổi phồng giá tiêu dùng mà không cải thiện chất lượng sản phẩm.
B2Natural monopolies in municipal utilities like electricity distribution necessitate rigorous public regulatory price caps.
Sự độc quyền tự nhiên trong các tiện ích đô thị như phân phối điện đòi hỏi phải có mức trần giá quy định công nghiêm ngặt.
Cụm từ thường đi với Monopoly
- state monopoly: sự độc quyền nhà nước
- break up a monopoly: chia nhỏ sự độc quyền
- hold a monopoly: nắm giữ thế độc quyền
Từ đồng nghĩa
- exclusive control: sự kiểm soát độc quyền
- cartel dominance: sự thống trị của nhóm lợi ích
Từ trái nghĩa
- free market competition: sự cạnh tranh thị trường tự do
- duopoly: thế lưỡng quyền
Mẹo ghi nhớ
Mở nắp ly (Monopoly) - một mình mở nắp ly uống hết nước độc quyền cả bàn tiệc.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Bankruptcy Sự phá sản, tình trạng khánh kiệt vỡ nợ
- Personnel Nhân sự, đội ngũ cán bộ công nhân viên
- Audit Kiểm toán sổ sách tài chính, cuộc thanh tra
- Turnover Doanh số bán hàng / tỷ lệ luân chuyển nhân sự
- startup công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
- entrepreneur doanh nhân dám nghĩ dám làm
- downsizing việc tinh gọn tinh giản biên chế
- outsourcing thuê gia công dịch vụ bên ngoài
- restructuring tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
- synergy hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh
- solvency khả năng thanh toán tài chính vững vàng
- liquidation sự thanh lý tài sản giải thể