startup là gì?
startup nghĩa là công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo

Ví dụ với startup
We can see a startup here.
Chúng ta có thể thấy một công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo ở đây.
A1We can see a startup here.
Chúng ta có thể thấy một công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo ở đây.
B1Understanding the role of startup is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how startup influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với startup
- common startup: công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo phổ biến
- essential startup: công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- new venture: công ty khởi nghiệp
Mẹo ghi nhớ
Công ty khởi nghiệp startup công nghệ gọi vốn thành công mở rộng thị trường.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- entrepreneur doanh nhân dám nghĩ dám làm
- downsizing việc tinh gọn tinh giản biên chế
- outsourcing thuê gia công dịch vụ bên ngoài
- restructuring tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
- synergy hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh
- solvency khả năng thanh toán tài chính vững vàng
- liquidation sự thanh lý tài sản giải thể
- corporation tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn
- capitalist nhà tư bản đầu tư kinh doanh
- proprietorship doanh nghiệp tư nhân một chủ
- insolvency tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ
- telecommuting làm việc từ xa qua mạng internet