proprietorship là gì?
proprietorship nghĩa là doanh nghiệp tư nhân một chủ

Ví dụ với proprietorship
We can see a proprietorship here.
Chúng ta có thể thấy một doanh nghiệp tư nhân một chủ ở đây.
A1We can see a proprietorship here.
Chúng ta có thể thấy một doanh nghiệp tư nhân một chủ ở đây.
B1Understanding the role of proprietorship is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của doanh nghiệp tư nhân một chủ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how proprietorship influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy doanh nghiệp tư nhân một chủ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với proprietorship
- common proprietorship: doanh nghiệp tư nhân một chủ phổ biến
- essential proprietorship: doanh nghiệp tư nhân một chủ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- single ownership: doanh nghiệp tư nhân
Mẹo ghi nhớ
Mô hình doanh nghiệp tư nhân sole proprietorship linh hoạt do một người làm chủ và tự quyết.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- insolvency tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ
- telecommuting làm việc từ xa qua mạng internet
- subcontractor nhà thầu phụ thi công chuyên trách
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập
- takeover vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp
- amortization sự khấu hao trả dần nợ gốc định kỳ
- depreciation sự hao mòn giảm giá trị tài sản theo thời gian
- equity vốn chủ sở hữu giá trị ròng
- collateral tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay