franchisee là gì?

/ˌfræntʃaɪˈziː/Danh từ

franchisee nghĩa là bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu

Hình minh họa từ franchisee - bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu

Ví dụ với franchisee

  • We can see a franchisee here.

    Chúng ta có thể thấy một bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu ở đây.

  • A1We can see a franchisee here.

    Chúng ta có thể thấy một bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu ở đây.

  • B1Understanding the role of franchisee is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how franchisee influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với franchisee

  • common franchisee: bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu phổ biến
  • essential franchisee: bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • franchise operator: bên nhận nhượng quyền

Mẹo ghi nhớ

Nhà đầu tư nhận nhượng quyền franchisee tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn chất lượng chuỗi quán.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →