takeover là gì?
takeover nghĩa là vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp

Ví dụ với takeover
We can see a takeover here.
Chúng ta có thể thấy một vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp ở đây.
A1We can see a takeover here.
Chúng ta có thể thấy một vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp ở đây.
B1Understanding the role of takeover is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how takeover influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với takeover
- common takeover: vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp phổ biến
- essential takeover: vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- business acquisition: thâu tóm công ty
Mẹo ghi nhớ
Thương vụ mua lại thâu tóm takeover sáp nhập hai thương hiệu lớn làm chấn động thị trường.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- amortization sự khấu hao trả dần nợ gốc định kỳ
- depreciation sự hao mòn giảm giá trị tài sản theo thời gian
- equity vốn chủ sở hữu giá trị ròng
- collateral tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay
- liquidity tính thanh khoản khả năng chuyển đổi tiền mặt
- portfolio danh mục đầu tư tài chính đa dạng
- prospectus bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu
- debenture trái phiếu công ty giấy nhận nợ
- liability khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính
- fiscal thuộc về tài khóa ngân sách nhà nước
- Accountant Kế toán
- Boss Sếp, cấp trên