Boss là gì?

/bɑs/Danh từ

Boss nghĩa là Sếp, cấp trên

Hình minh họa từ Boss - Sếp, cấp trên

Ví dụ với Boss

  • My boss is on a trip abroad.

    Sếp tôi đang trong một chuyến công tác nước ngoài

  • A1My boss is very friendly and always helps me at work.

    Sếp của tôi rất thân thiện và luôn giúp đỡ tôi trong công việc.

  • B1She scheduled a private meeting with her boss to discuss career advancement.

    Cô ấy đã sắp xếp một cuộc họp riêng với sếp để thảo luận về lộ trình thăng tiến sự nghiệp.

  • B2An inspiring boss empowers team members rather than micromanaging daily operations.

    Một người lãnh đạo truyền cảm hứng sẽ trao quyền cho cấp dưới thay vì quản lý vi mô từng hoạt động thường nhật.

Cụm từ thường đi với Boss

  • direct boss: sếp trực tiếp
  • strict boss: người sếp nghiêm khắc
  • report to the boss: báo cáo lên sếp

Từ đồng nghĩa

  • supervisor: người giám sát
  • employer: người sử dụng lao động
  • superior: cấp trên

Từ trái nghĩa

  • subordinate: cấp dưới
  • employee: nhân viên

Mẹo ghi nhớ

Bóp (Boss) trán suy nghĩ mỗi khi sếp giao cho dự án mới hóc búa.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →