Firm là gì?
Firm nghĩa là Tập đoàn

Ví dụ với Firm
Our biggest rival now is a firm named ABV.
Đối thủ lớn nhất của chúng tôi hiện tại là một tập đoàn tên là ABV
A1He got an internship at a prestigious law firm downtown.
Anh ấy nhận được một vị trí thực tập tại một công ty luật danh tiếng ở trung tâm thành phố.
B1The consulting firm provided tailored recommendations to improve client retention.
Công ty tư vấn đã đưa ra những khuyến nghị may đo để cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng.
B2Several accounting firms formed an international alliance to serve cross-border clientele.
Một số công ty kế toán đã thành lập liên minh quốc tế để phục vụ tệp khách hàng xuyên biên giới.
Cụm từ thường đi với Firm
- law firm: công ty luật
- consulting firm: công ty tư vấn
- firm believer: người tin tưởng vững chắc
Mẹo ghi nhớ
Phim (Firm) tài liệu chiếu về một hãng luật danh tiếng bậc nhất thế giới.