Firm là gì?

/fɜrm/Danh từ

Firm nghĩa là Tập đoàn

Hình minh họa từ Firm - Tập đoàn

Ví dụ với Firm

  • Our biggest rival now is a firm named ABV.

    Đối thủ lớn nhất của chúng tôi hiện tại là một tập đoàn tên là ABV

  • A1He got an internship at a prestigious law firm downtown.

    Anh ấy nhận được một vị trí thực tập tại một công ty luật danh tiếng ở trung tâm thành phố.

  • B1The consulting firm provided tailored recommendations to improve client retention.

    Công ty tư vấn đã đưa ra những khuyến nghị may đo để cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng.

  • B2Several accounting firms formed an international alliance to serve cross-border clientele.

    Một số công ty kế toán đã thành lập liên minh quốc tế để phục vụ tệp khách hàng xuyên biên giới.

Cụm từ thường đi với Firm

  • law firm: công ty luật
  • consulting firm: công ty tư vấn
  • firm believer: người tin tưởng vững chắc

Từ đồng nghĩa

  • company: công ty
  • agency: văn phòng, đại lý
  • practice: văn phòng hành nghề

Mẹo ghi nhớ

Phim (Firm) tài liệu chiếu về một hãng luật danh tiếng bậc nhất thế giới.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →