Employ là gì?
Employ nghĩa là Tuyển dụng

Ví dụ với Employ
He employs her as his secretary.
Anh ấy tuyển dụng cô ấy làm thư kí
A1The factory plans to employ fifty new workers this month.
Nhà máy dự định tuyển dụng năm mươi công nhân mới trong tháng này.
B1Small enterprises employ a large percentage of the nation’s active workforce.
Các doanh nghiệp nhỏ sử dụng một tỷ lệ lớn lực lượng lao động năng động của quốc gia.
B2The logistics firm employs state-of-the-art predictive algorithms to optimize routes.
Hãng hậu cần áp dụng các thuật toán dự đoán tối tân để tối ưu hóa lộ trình giao hàng.
Cụm từ thường đi với Employ
- employ staff: tuyển dụng nhân viên
- gainfully employed: có việc làm ổn định có thu nhập
- employ modern techniques: áp dụng các kỹ thuật hiện đại
Từ đồng nghĩa
- hire: thuê, tuyển dụng
- recruit: chiêu mộ
- engage: thuê dịch vụ
Từ trái nghĩa
- fire: sa thải
- dismiss: cho thôi việc
- lay off: cắt giảm biên chế
Mẹo ghi nhớ
Em lội (Employ) suối đi phỏng vấn mong được doanh nghiệp tuyển dụng.