Fire là gì?

/ˈfaɪər/Danh từ

Fire nghĩa là Lửa

Hình minh họa từ Fire - Lửa

Ví dụ với Fire

  • He started a fire to roast the chicken.

    Anh ấy nhóm lửa để nướng gà

  • A1The campfire kept us warm during our autumn mountain hike.

    Ngọn lửa trại đã giữ ấm cho chúng tôi trong suốt chuyến đi bộ leo núi mùa thu.

  • B1Ensure the gas stove fire is completely extinguished before leaving the kitchen.

    Hãy chắc chắn rằng ngọn lửa bếp ga đã tắt hoàn toàn trước khi rời khỏi bếp.

  • B2Firefighters contained the structural fire within forty minutes, preventing toxic flare-ups.

    Các lính cứu hỏa đã khống chế đám cháy tòa nhà trong vòng bốn mươi phút, ngăn chặn khói độc bùng phát.

Cụm từ thường đi với Fire

  • light a fire: nhóm lửa
  • catch fire: bắt lửa, bốc cháy
  • open fire: ngọn lửa trần

Từ đồng nghĩa

  • flame: ngọn lửa
  • blaze: ngọn lửa cháy rực

Từ trái nghĩa

  • water: nước

Mẹo ghi nhớ

Phải e dè (Fire) ngọn lửa cháy bập bùng cẩn thận kẻo bỏng.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →