Pan là gì?
Pan nghĩa là Cái chảo

Ví dụ với Pan
Helen puts 2 eggs to the pan to make omelette.
Helen bỏ 2 quả trứng vào chảo để làm món trứng ốp la
A1Heat cooking oil in the frying pan before frying eggs.
Đun nóng dầu ăn trong chảo rán trước khi chiên trứng.
B1Use silicone spatulas on non-stick pans to safeguard the delicate PTFE coating from scratches.
Hãy dùng muôi silicone trên chảo chống dính để bảo vệ lớp phủ men mỏng manh khỏi trầy xước.
B2Quitting an unstable startup for an indebted conglomerate felt like leaping out of the frying pan into the fire.
Bỏ một startup bấp bênh sang một tập đoàn nợ nần chẳng khác nào tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.
Cụm từ thường đi với Pan
- frying pan: chảo rán, chảo chiên
- non-stick pan: chảo chống dính
- out of the frying pan into the fire: tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa (idiom)
Từ đồng nghĩa
- skillet: chảo gang rán
- wok: chảo lòng sâu
Mẹo ghi nhớ
Bắn tàn (Pan) dầu sôi ra ngoài khi chiên cá bằng chiếc chảo nông.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- Pot Nồi
- Sink Chậu rửa
- Spoon Cái thìa
- Stove Bếp ga, bếp lò
- Kettle Ấm đun nước siêu tốc, ấm đun nước
- Toaster Máy nướng bánh mì lát
- Frying pan Chảo rán, chảo chiên
- Saucepan Nồi có tay cầm, nồi nấu sốt
- Spatula Xẻng lật thức ăn, cây vét bột
- Ladle Muôi múc canh, vá múc canh
- Whisk Cây đánh trứng, phới lồng đánh trứng
- Apron Tạp dề nấu ăn, làm bếp