Spoon là gì?
Spoon nghĩa là Cái thìa

Ví dụ với Spoon
The kid drops the spoon to the floor so her mother has to give her a new one.
Đứa trẻ làm rơi chiếc thìa xuống sàn nên người mẹ phải đưa cho cô bé một chiếc thìa mới
A1Use a metal spoon to stir sugar into your hot coffee.
Dùng một chiếc thìa kim loại để khuấy đường vào cốc cà phê nóng.
B1The recipe specifies dissolving two tablespoons of natural honey into freshly squeezed lemon juice.
Công thức nấu ăn chỉ định hòa tan hai thìa canh mật ong tự nhiên vào nước chanh vắt.
B2He rejected claims of nepotism, emphasizing he was never born with a silver spoon in his mouth.
Anh bác bỏ những cáo buộc con ông cháu cha, khẳng định mình không hề sinh ra ngậm thìa vàng.
Cụm từ thường đi với Spoon
- soup spoon: thìa súp, muỗng canh
- tablespoon: thìa canh (đơn vị đong)
- silver spoon in one mouth: sinh ra ngậm thìa vàng (idiom)
Từ đồng nghĩa
- ladle: muôi canh
- teaspoon: thìa cà phê
Mẹo ghi nhớ
Sợ phun (Spoon) đổ nước canh khi múc chiếc thìa quá đầy.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- Stove Bếp ga, bếp lò
- Kettle Ấm đun nước siêu tốc, ấm đun nước
- Toaster Máy nướng bánh mì lát
- Frying pan Chảo rán, chảo chiên
- Saucepan Nồi có tay cầm, nồi nấu sốt
- Spatula Xẻng lật thức ăn, cây vét bột
- Ladle Muôi múc canh, vá múc canh
- Whisk Cây đánh trứng, phới lồng đánh trứng
- Apron Tạp dề nấu ăn, làm bếp
- Peeler Dao nạo vỏ, dao bào củ quả
- Colander Rổ ráo nước có lỗ, rây thoát nước
- Grater Dụng cụ bào sợi, bàn nạo phô mai