Stove là gì?
Stove nghĩa là Bếp ga, bếp lò

Ví dụ với Stove
This stove is said to be the best at this price range.
Cái bếp ga này được nói là cái tốt nhất trong khoảng giá này
A1Make sure to turn off the gas stove before leaving the house.
Hãy chắc chắn tắt bếp ga trước khi ra khỏi nhà.
B1Induction stoves generate electromagnetic fields that heat iron pans directly while remaining cool to the touch.
Bếp từ tạo từ trường làm nóng trực tiếp chảo sắt trong khi mặt kính vẫn mát khi chạm vào.
B2Commercial kitchens install heavy-duty overhead ventilation hoods to exhaust stove fumes and grease vapors.
Các căn bếp thương mại lắp máy hút mùi công suất lớn phía trên để hút khói và hơi dầu mỡ từ bếp.
Cụm từ thường đi với Stove
- gas stove: bếp ga
- electric stove: bếp điện, bếp từ
- turn off the stove: tắt bếp
Từ đồng nghĩa
- cooktop: mặt bếp nấu
- range: bếp nấu kết hợp lò
Mẹo ghi nhớ
Sợ tô vỡ (Stove) vì đặt nồi quá nóng trên ngọn lửa bếp ga.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- Kettle Ấm đun nước siêu tốc, ấm đun nước
- Toaster Máy nướng bánh mì lát
- Frying pan Chảo rán, chảo chiên
- Saucepan Nồi có tay cầm, nồi nấu sốt
- Spatula Xẻng lật thức ăn, cây vét bột
- Ladle Muôi múc canh, vá múc canh
- Whisk Cây đánh trứng, phới lồng đánh trứng
- Apron Tạp dề nấu ăn, làm bếp
- Peeler Dao nạo vỏ, dao bào củ quả
- Colander Rổ ráo nước có lỗ, rây thoát nước
- Grater Dụng cụ bào sợi, bàn nạo phô mai
- skillet chảo gang rán có cán dài