Glass là gì?
Glass nghĩa là Cái ly

Ví dụ với Glass
I would like a glass of wine, please!
Tôi muốn dùng một ly rượu vang, làm ơn
A1Can I have a cold glass of lemonade, please?
Làm ơn cho tôi một ly nước chanh mát lạnh được không?
B1Delicate crystal wine glasses enhance the aeration and bouquet of vintage Pinot Noir.
Những chiếc ly rượu vang pha lê tinh xảo giúp tăng độ thoáng khí và hương thơm của rượu Pinot Noir lâu năm.
B2Tempered glass surfaces on induction cooktops withstand extreme thermal shocks without fracturing.
Bề mặt kính cường lực trên bếp từ chịu được những cú sốc nhiệt cực độ mà không bị rạn nứt.
Cụm từ thường đi với Glass
- glass of water: ly nước lọc
- wine glass: ly uống rượu vang
- broken glass: mảnh kính vỡ
Từ đồng nghĩa
- tumbler: ly thủy tinh đáy phẳng
- goblet: ly có chân
Mẹo ghi nhớ
Ghé lại uống (Glass) một ly nước mát cho tan cơn khát ngày hè.