Enterprise là gì?
Enterprise nghĩa là Doanh nghiệp

Ví dụ với Enterprise
SMEs stand for small & medium enterprises.
Thuật ngữ SMEs viết tắt cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa
A1Starting a small enterprise requires creativity and hard work.
Bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ đòi hỏi sự sáng tạo và làm việc chăm chỉ.
B1Commercial banks provide micro-loans to support fledgling rural enterprises.
Các ngân hàng thương mại cung cấp các khoản vay nhỏ để hỗ trợ các doanh nghiệp non trẻ ở nông thôn.
B2Free market economies thrive on private enterprise and competitive innovation.
Nền kinh tế thị trường tự do phát triển mạnh mẽ dựa vào doanh nghiệp tư nhân và đổi mới cạnh tranh.
Cụm từ thường đi với Enterprise
- state-owned enterprise: doanh nghiệp nhà nước
- small and medium enterprises: các doanh nghiệp vừa và nhỏ
- private enterprise: doanh nghiệp tư nhân
Từ đồng nghĩa
- venture: dự án kinh doanh
- corporation: tập đoàn kinh doanh
- undertaking: sự nghiệp kinh doanh
Mẹo ghi nhớ
Em tới bến (Enterprise) quyết tâm khởi nghiệp xây dựng một doanh nghiệp hùng mạnh.