Enterprise là gì?

/ˈɛntərˌpraɪz/Danh từ

Enterprise nghĩa là Doanh nghiệp

Hình minh họa từ Enterprise - Doanh nghiệp

Ví dụ với Enterprise

  • SMEs stand for small & medium enterprises.

    Thuật ngữ SMEs viết tắt cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa

  • A1Starting a small enterprise requires creativity and hard work.

    Bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ đòi hỏi sự sáng tạo và làm việc chăm chỉ.

  • B1Commercial banks provide micro-loans to support fledgling rural enterprises.

    Các ngân hàng thương mại cung cấp các khoản vay nhỏ để hỗ trợ các doanh nghiệp non trẻ ở nông thôn.

  • B2Free market economies thrive on private enterprise and competitive innovation.

    Nền kinh tế thị trường tự do phát triển mạnh mẽ dựa vào doanh nghiệp tư nhân và đổi mới cạnh tranh.

Cụm từ thường đi với Enterprise

  • state-owned enterprise: doanh nghiệp nhà nước
  • small and medium enterprises: các doanh nghiệp vừa và nhỏ
  • private enterprise: doanh nghiệp tư nhân

Từ đồng nghĩa

  • venture: dự án kinh doanh
  • corporation: tập đoàn kinh doanh
  • undertaking: sự nghiệp kinh doanh

Mẹo ghi nhớ

Em tới bến (Enterprise) quyết tâm khởi nghiệp xây dựng một doanh nghiệp hùng mạnh.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →