corporation là gì?
corporation nghĩa là tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn

Ví dụ với corporation
We can see a corporation here.
Chúng ta có thể thấy một tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn ở đây.
A1We can see a corporation here.
Chúng ta có thể thấy một tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn ở đây.
B1Understanding the role of corporation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how corporation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với corporation
- common corporation: tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn phổ biến
- essential corporation: tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- large enterprise: tập đoàn
Mẹo ghi nhớ
Tập đoàn đa quốc gia corporation có chi nhánh và nhà máy trên khắp năm châu.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- capitalist nhà tư bản đầu tư kinh doanh
- proprietorship doanh nghiệp tư nhân một chủ
- insolvency tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ
- telecommuting làm việc từ xa qua mạng internet
- subcontractor nhà thầu phụ thi công chuyên trách
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập
- takeover vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp
- amortization sự khấu hao trả dần nợ gốc định kỳ
- depreciation sự hao mòn giảm giá trị tài sản theo thời gian