insolvency là gì?
insolvency nghĩa là tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ

Ví dụ với insolvency
We can see a insolvency here.
Chúng ta có thể thấy một tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ ở đây.
A1We can see a insolvency here.
Chúng ta có thể thấy một tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ ở đây.
B1Understanding the role of insolvency is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how insolvency influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với insolvency
- common insolvency: tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ phổ biến
- essential insolvency: tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- bankruptcy risk: sự vỡ nợ
Mẹo ghi nhớ
Tình trạng mất cân đối thu chi dẫn tới nguy cơ mất khả năng trả nợ insolvency nghiêm trọng.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- telecommuting làm việc từ xa qua mạng internet
- subcontractor nhà thầu phụ thi công chuyên trách
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập
- takeover vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp
- amortization sự khấu hao trả dần nợ gốc định kỳ
- depreciation sự hao mòn giảm giá trị tài sản theo thời gian
- equity vốn chủ sở hữu giá trị ròng
- collateral tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay
- liquidity tính thanh khoản khả năng chuyển đổi tiền mặt