telecommuting là gì?
telecommuting nghĩa là làm việc từ xa qua mạng internet

Ví dụ với telecommuting
We can see a telecommuting here.
Chúng ta có thể thấy một làm việc từ xa qua mạng internet ở đây.
A1We can see a telecommuting here.
Chúng ta có thể thấy một làm việc từ xa qua mạng internet ở đây.
B1Understanding the role of telecommuting is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của làm việc từ xa qua mạng internet là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how telecommuting influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy làm việc từ xa qua mạng internet ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với telecommuting
- common telecommuting: làm việc từ xa qua mạng internet phổ biến
- essential telecommuting: làm việc từ xa qua mạng internet thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- remote working: làm việc từ xa
Mẹo ghi nhớ
Xu hướng làm việc từ xa telecommuting giúp nhân viên tiết kiệm thời gian đi lại mỗi ngày.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- subcontractor nhà thầu phụ thi công chuyên trách
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập
- takeover vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp
- amortization sự khấu hao trả dần nợ gốc định kỳ
- depreciation sự hao mòn giảm giá trị tài sản theo thời gian
- equity vốn chủ sở hữu giá trị ròng
- collateral tài sản thế chấp bảo đảm tiền vay
- liquidity tính thanh khoản khả năng chuyển đổi tiền mặt
- portfolio danh mục đầu tư tài chính đa dạng