subcontractor là gì?

/ˌsʌbkənˈtræktə/Danh từ

subcontractor nghĩa là nhà thầu phụ thi công chuyên trách

Hình minh họa từ subcontractor - nhà thầu phụ thi công chuyên trách

Ví dụ với subcontractor

  • We can see a subcontractor here.

    Chúng ta có thể thấy một nhà thầu phụ thi công chuyên trách ở đây.

  • A1We can see a subcontractor here.

    Chúng ta có thể thấy một nhà thầu phụ thi công chuyên trách ở đây.

  • B1Understanding the role of subcontractor is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nhà thầu phụ thi công chuyên trách là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how subcontractor influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà thầu phụ thi công chuyên trách ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với subcontractor

  • common subcontractor: nhà thầu phụ thi công chuyên trách phổ biến
  • essential subcontractor: nhà thầu phụ thi công chuyên trách thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • secondary contractor: nhà thầu phụ

Mẹo ghi nhớ

Ký hợp đồng với nhà thầu phụ subcontractor uy tín để thi công lắp đặt hệ thống cơ điện.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →