prospectus là gì?
prospectus nghĩa là bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu

Ví dụ với prospectus
We can see a prospectus here.
Chúng ta có thể thấy một bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu ở đây.
A1We can see a prospectus here.
Chúng ta có thể thấy một bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu ở đây.
B1Understanding the role of prospectus is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how prospectus influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với prospectus
- common prospectus: bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu phổ biến
- essential prospectus: bản cáo bạch giới thiệu phát hành cổ phiếu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- offering document: bản cáo bạch
Mẹo ghi nhớ
Đọc kỹ bản prospectus cáo bạch trước khi quyết định đầu tư vào đợt IPO của doanh nghiệp.