Employee là gì?

/ɛmˈplɔɪi/Danh từ

Employee nghĩa là Nhân viên

Hình minh họa từ Employee - Nhân viên

Ví dụ với Employee

  • There are 50 employees in my company.

    Có 50 nhân viên trong công ty tôi

  • A1Each employee in this store receives a staff discount card.

    Mỗi nhân viên trong cửa hàng này đều nhận được một thẻ giảm giá nhân viên.

  • B1High employee morale contributes directly to improved workplace productivity.

    Tinh thần làm việc cao của nhân viên đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao năng suất nơi làm việc.

  • B2The tech conglomerate introduced flexible working hours to curb employee turnover.

    Tập đoàn công nghệ đã áp dụng giờ làm việc linh hoạt nhằm giảm thiểu tỷ lệ nhân viên nghỉ việc.

Cụm từ thường đi với Employee

  • full-time employee: nhân viên toàn thời gian
  • employee turnover: tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên
  • employee benefits: phúc lợi dành cho nhân viên

Từ đồng nghĩa

  • worker: người lao động
  • staff member: thành viên nhân viên
  • hire: nhân sự mới

Từ trái nghĩa

  • employer: người sử dụng lao động, chủ

Mẹo ghi nhớ

Em lo y sì (Employee) người nhân viên tận tụy chăm chỉ làm thêm giờ.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →