liability là gì?
liability nghĩa là khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính

Ví dụ với liability
We can see a liability here.
Chúng ta có thể thấy một khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính ở đây.
A1We can see a liability here.
Chúng ta có thể thấy một khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính ở đây.
B1Understanding the role of liability is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how liability influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với liability
- common liability: khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính phổ biến
- essential liability: khoản nợ phải trả nghĩa vụ tài chính thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- financial debt: nợ phải trả
Mẹo ghi nhớ
Kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ liability phải trả để giữ tỷ lệ đòn bẩy tài chính an toàn.