solvency là gì?
solvency nghĩa là khả năng thanh toán tài chính vững vàng

Ví dụ với solvency
We can see a solvency here.
Chúng ta có thể thấy một khả năng thanh toán tài chính vững vàng ở đây.
A1We can see a solvency here.
Chúng ta có thể thấy một khả năng thanh toán tài chính vững vàng ở đây.
B1Understanding the role of solvency is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của khả năng thanh toán tài chính vững vàng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how solvency influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy khả năng thanh toán tài chính vững vàng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với solvency
- common solvency: khả năng thanh toán tài chính vững vàng phổ biến
- essential solvency: khả năng thanh toán tài chính vững vàng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- financial stability: khả năng chi trả
Mẹo ghi nhớ
Duy trì khả năng thanh toán solvency lành mạnh giúp công ty đứng vững trước biến động thị trường.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- liquidation sự thanh lý tài sản giải thể
- corporation tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn
- capitalist nhà tư bản đầu tư kinh doanh
- proprietorship doanh nghiệp tư nhân một chủ
- insolvency tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ
- telecommuting làm việc từ xa qua mạng internet
- subcontractor nhà thầu phụ thi công chuyên trách
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập
- takeover vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp