liquidation là gì?
liquidation nghĩa là sự thanh lý tài sản giải thể

Ví dụ với liquidation
We can see a liquidation here.
Chúng ta có thể thấy một sự thanh lý tài sản giải thể ở đây.
A1We can see a liquidation here.
Chúng ta có thể thấy một sự thanh lý tài sản giải thể ở đây.
B1Understanding the role of liquidation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự thanh lý tài sản giải thể là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how liquidation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự thanh lý tài sản giải thể ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với liquidation
- common liquidation: sự thanh lý tài sản giải thể phổ biến
- essential liquidation: sự thanh lý tài sản giải thể thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- asset sale: thanh lý giải thể
Mẹo ghi nhớ
Thanh lý tài sản liquidation để trả nợ khi doanh nghiệp không thể tiếp tục hoạt động.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- corporation tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn
- capitalist nhà tư bản đầu tư kinh doanh
- proprietorship doanh nghiệp tư nhân một chủ
- insolvency tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ
- telecommuting làm việc từ xa qua mạng internet
- subcontractor nhà thầu phụ thi công chuyên trách
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty
- auditor kiểm toán viên tài chính độc lập
- takeover vụ mua lại thâu tóm doanh nghiệp
- amortization sự khấu hao trả dần nợ gốc định kỳ