restructuring là gì?
restructuring nghĩa là tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp

Ví dụ với restructuring
We can see a restructuring here.
Chúng ta có thể thấy một tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp ở đây.
A1We can see a restructuring here.
Chúng ta có thể thấy một tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp ở đây.
B1Understanding the role of restructuring is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how restructuring influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với restructuring
- common restructuring: tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp phổ biến
- essential restructuring: tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- reorganization: tái cấu trúc
Mẹo ghi nhớ
Kế hoạch tái cơ cấu restructuring toàn diện giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- synergy hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh
- solvency khả năng thanh toán tài chính vững vàng
- liquidation sự thanh lý tài sản giải thể
- corporation tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn
- capitalist nhà tư bản đầu tư kinh doanh
- proprietorship doanh nghiệp tư nhân một chủ
- insolvency tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ
- telecommuting làm việc từ xa qua mạng internet
- subcontractor nhà thầu phụ thi công chuyên trách
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ
- shareholding tỷ lệ cổ phần nắm giữ công ty