outsourcing là gì?
outsourcing nghĩa là thuê gia công dịch vụ bên ngoài

Ví dụ với outsourcing
We can see a outsourcing here.
Chúng ta có thể thấy một thuê gia công dịch vụ bên ngoài ở đây.
A1We can see a outsourcing here.
Chúng ta có thể thấy một thuê gia công dịch vụ bên ngoài ở đây.
B1Understanding the role of outsourcing is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thuê gia công dịch vụ bên ngoài là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how outsourcing influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thuê gia công dịch vụ bên ngoài ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với outsourcing
- common outsourcing: thuê gia công dịch vụ bên ngoài phổ biến
- essential outsourcing: thuê gia công dịch vụ bên ngoài thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- subcontracting: thuê ngoài dịch vụ
Mẹo ghi nhớ
Chiến lược thuê ngoài outsourcing giúp tối ưu hóa chi phí và tập trung vào thế mạnh cốt lõi.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- restructuring tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
- synergy hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh
- solvency khả năng thanh toán tài chính vững vàng
- liquidation sự thanh lý tài sản giải thể
- corporation tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn
- capitalist nhà tư bản đầu tư kinh doanh
- proprietorship doanh nghiệp tư nhân một chủ
- insolvency tình trạng vỡ nợ mất khả năng trả nợ
- telecommuting làm việc từ xa qua mạng internet
- subcontractor nhà thầu phụ thi công chuyên trách
- franchisee bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu
- wholesaling hoạt động phân phối bán buôn sỉ