outsourcing là gì?

/ˈaʊtsɔːsɪŋ/Danh từ

outsourcing nghĩa là thuê gia công dịch vụ bên ngoài

Hình minh họa từ outsourcing - thuê gia công dịch vụ bên ngoài

Ví dụ với outsourcing

  • We can see a outsourcing here.

    Chúng ta có thể thấy một thuê gia công dịch vụ bên ngoài ở đây.

  • A1We can see a outsourcing here.

    Chúng ta có thể thấy một thuê gia công dịch vụ bên ngoài ở đây.

  • B1Understanding the role of outsourcing is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thuê gia công dịch vụ bên ngoài là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how outsourcing influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thuê gia công dịch vụ bên ngoài ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với outsourcing

  • common outsourcing: thuê gia công dịch vụ bên ngoài phổ biến
  • essential outsourcing: thuê gia công dịch vụ bên ngoài thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • subcontracting: thuê ngoài dịch vụ

Mẹo ghi nhớ

Chiến lược thuê ngoài outsourcing giúp tối ưu hóa chi phí và tập trung vào thế mạnh cốt lõi.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →