downsizing là gì?

/ˈdaʊnsaɪzɪŋ/Danh từ

downsizing nghĩa là việc tinh gọn tinh giản biên chế

Hình minh họa từ downsizing - việc tinh gọn tinh giản biên chế

Ví dụ với downsizing

  • We can see a downsizing here.

    Chúng ta có thể thấy một việc tinh gọn tinh giản biên chế ở đây.

  • A1We can see a downsizing here.

    Chúng ta có thể thấy một việc tinh gọn tinh giản biên chế ở đây.

  • B1Understanding the role of downsizing is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của việc tinh gọn tinh giản biên chế là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how downsizing influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy việc tinh gọn tinh giản biên chế ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với downsizing

  • common downsizing: việc tinh gọn tinh giản biên chế phổ biến
  • essential downsizing: việc tinh gọn tinh giản biên chế thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • staff reduction: tinh giản biên chế

Mẹo ghi nhớ

Chính sách tinh gọn downsizing giúp bộ máy công ty vận hành linh hoạt và hiệu quả hơn.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →