Audit là gì?
Audit nghĩa là Kiểm toán sổ sách tài chính, cuộc thanh tra

Ví dụ với Audit
An independent external accounting firm was hired to conduct the annual financial audit.
Một công ty kế toán độc lập bên ngoài đã được thuê để tiến hành cuộc kiểm toán tài chính hàng năm
A1The finance manager prepared all receipts for the upcoming company audit.
Trưởng phòng tài chính đã chuẩn bị tất cả hóa đơn cho đợt kiểm toán công ty sắp tới.
B1A comprehensive energy audit revealed that upgrading factory insulation would slice utility overhead by thirty percent.
Một cuộc kiểm toán năng lượng toàn diện cho thấy việc nâng cấp cách nhiệt nhà máy sẽ cắt giảm ba mươi phần trăm chi phí điện nước.
B2Forensic audits unveiled fraudulent accounting balance sheets concealed through offshore shell corporate accounts.
Các cuộc kiểm toán pháp y đã vạch trần các bảng cân đối kế toán gian lận bị che giấu qua các tài khoản công ty vỏ bọc ở nước ngoài.
Cụm từ thường đi với Audit
- internal audit: kiểm toán nội bộ
- tax audit: thanh tra thuế
- conduct an audit: tiến hành kiểm toán
Từ đồng nghĩa
- inspection: thanh tra
- scrutiny: sự kiểm tra kỹ lưỡng
Mẹo ghi nhớ
O đít (Audit) - o kiểm tra sổ sách tài chính từ đầu đến đít không sót chữ nào.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Turnover Doanh số bán hàng / tỷ lệ luân chuyển nhân sự
- startup công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo
- entrepreneur doanh nhân dám nghĩ dám làm
- downsizing việc tinh gọn tinh giản biên chế
- outsourcing thuê gia công dịch vụ bên ngoài
- restructuring tái cơ cấu tổ chức doanh nghiệp
- synergy hiệu ứng cộng hưởng kết hợp sức mạnh
- solvency khả năng thanh toán tài chính vững vàng
- liquidation sự thanh lý tài sản giải thể
- corporation tập đoàn doanh nghiệp quy mô lớn
- capitalist nhà tư bản đầu tư kinh doanh
- proprietorship doanh nghiệp tư nhân một chủ