Merger là gì?

/ˈmɜːrdʒər/Danh từ

Merger nghĩa là Sự sáp nhập doanh nghiệp

Hình minh họa từ Merger - Sự sáp nhập doanh nghiệp

Ví dụ với Merger

  • The proposed merger between two telecom giants awaits approval.

    Thương vụ sáp nhập giữa hai tập đoàn viễn thông lớn đang chờ phê duyệt

  • A1The news reported a big merger between two local phone companies.

    Bản tin đưa tin về một vụ sáp nhập lớn giữa hai công ty điện thoại địa phương.

  • B1The merger will combine their distribution networks to lower manufacturing costs.

    Thương vụ sáp nhập sẽ kết hợp mạng lưới phân phối của họ nhằm hạ thấp chi phí sản xuất.

  • B2Antitrust regulators carefully scrutinized the cross-border merger to avoid market monopolization.

    Các nhà quản lý chống độc quyền đã giám sát kỹ thương vụ sáp nhập xuyên biên giới để tránh thâu tóm độc quyền thị trường.

Cụm từ thường đi với Merger

  • merger and acquisition: sáp nhập và mua lại (M&A)
  • approve a merger: phê duyệt thương vụ sáp nhập
  • proposed merger: đề xuất sáp nhập

Từ đồng nghĩa

  • amalgamation: sự liên hiệp, sáp nhập
  • consolidation: sự hợp nhất
  • union: sự kết hợp

Từ trái nghĩa

  • demerger: sự tách rời công ty
  • split: chia tách
  • divestiture: sự thoái vốn tách nhánh

Mẹo ghi nhớ

Mơ giờ (Merger) hai công ty lớn sáp nhập làm một tập đoàn khổng lồ.

Từ vựng khác chủ đề Công ty

Xem toàn bộ 68 từ chủ đề Công ty →