Partnership là gì?
Partnership nghĩa là Quan hệ đối tác

Ví dụ với Partnership
Both firms formed a strategic partnership to develop green energy.
Cả hai công ty đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược để phát triển năng lượng xanh
A1Their friendship turned into a fruitful business partnership over the years.
Tình bạn của họ đã biến thành một mối quan hệ đối tác kinh doanh hiệu quả qua nhiều năm.
B1The two research universities announced a cross-border educational partnership.
Hai trường đại học nghiên cứu đã công bố một mối quan hệ đối tác giáo dục xuyên biên giới.
B2Public-private partnerships provide crucial infrastructure financing without overstretching government balance sheets.
Hợp tác công tư cung cấp nguồn vốn hạ tầng then chốt mà không làm căng thẳng bảng cân đối ngân sách chính phủ.
Cụm từ thường đi với Partnership
- strategic partnership: quan hệ đối tác chiến lược
- enter into a partnership: bước vào mối quan hệ đối tác
- public-private partnership: hợp tác công tư (PPP)
Từ đồng nghĩa
- alliance: liên minh
- collaboration: sự cộng tác
- cooperation: sự hợp tác
Từ trái nghĩa
- rivalry: sự kình địch
- competition: sự cạnh tranh
Mẹo ghi nhớ
Pát nơ xếp (Partnership) chung một hộp đánh dấu mối quan hệ đối tác gắn bó khăng khít.
Từ vựng khác chủ đề Công ty
- Subsidiary Công ty con, đơn vị phụ thuộc
- Stakeholder Bên liên quan, các bên có quyền lợi và nghĩa vụ
- Headquarters Trụ sở chính, cơ quan đầu não
- Conglomerate Tập đoàn đa ngành, khối tập đoàn khổng lồ
- Franchise Nhượng quyền thương mại
- Venture Dự án kinh doanh mạo hiểm, sự mạo hiểm đầu tư
- Monopoly Thế độc quyền, sự lũng đoạn thị trường
- Bankruptcy Sự phá sản, tình trạng khánh kiệt vỡ nợ
- Personnel Nhân sự, đội ngũ cán bộ công nhân viên
- Audit Kiểm toán sổ sách tài chính, cuộc thanh tra
- Turnover Doanh số bán hàng / tỷ lệ luân chuyển nhân sự
- startup công ty khởi nghiệp đổi mới sáng tạo