Competition là gì?
Competition nghĩa là Cuộc thi

Ví dụ với Competition
Every competition has its winner and loser.
Cuộc thi nào cũng có người thắng và kẻ thua
A1Hundreds of students joined the annual school swimming competition.
Hàng trăm học sinh đã tham gia cuộc thi bơi lội thường niên của trường.
B1Healthy athletic competition cultivates camaraderie, respect, and emotional resilience among peers.
Sự cạnh tranh thể thao lành mạnh vun đắp tình bạn, sự tôn trọng và bản lĩnh cảm xúc giữa các đồng môn.
B2Global tech conglomerates face intense market competition from agile open-source startup ecosystems.
Các tập đoàn công nghệ toàn cầu đối mặt sự cạnh tranh thị trường gay gắt từ hệ sinh thái startup mã nguồn mở linh hoạt.
Cụm từ thường đi với Competition
- fierce competition: cuộc cạnh tranh khốc liệt
- enter a competition: tham gia một cuộc thi
- healthy competition: cạnh tranh lành mạnh
Từ đồng nghĩa
- contest: cuộc thi tài
- tournament: giải đấu cạnh tranh
Từ trái nghĩa
- cooperation: sự hợp tác
Mẹo ghi nhớ
Cơm bưng tận miệng (Competition) nếu thắng cuộc thi tài năng.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Football/Soccer Môn bóng đá
- Game Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)
- Jogging Chạy bộ
- Match Trận đấu (dùng cho bóng đá, bóng bầu dục, cầu lông,… có 2 cầu thủ/2 đội đối đầu)
- Opponent Đối thủ
- Practice Luyện tập
- Referee Trọng tài
- Running Chạy bộ
- Score Điểm số
- Sporty Có tính chất thể thao
- Stadium Sân vận động
- Swimming Môn bơi lội