Swimming là gì?
Swimming nghĩa là Môn bơi lội

Ví dụ với Swimming
Swimming is a good way to burn fat and keep fit.
Bơi lội là một cách rất tốt để đốt cháy mỡ thừa và giữ vóc dáng
A1Swimming in cold water feels very refreshing on hot summer afternoons.
Bơi lội trong làn nước mát mang lại cảm giác rất sảng khoái vào những buổi chiều hè oi ả.
B1Swimming offers an exceptional full-body cardiovascular workout without straining fragile knee joints.
Bơi lội mang lại bài tập tim mạch toàn thân tuyệt vời mà không làm căng thẳng các khớp gối mỏng manh.
B2Competitive swimming routines alternate aerobic interval intervals with stroke biomechanical refinements.
Giáo án bơi lội thi đấu xen kẽ giữa các khoảng bài tập yếm khí và tinh chỉnh cơ sinh học kiểu bơi.
Cụm từ thường đi với Swimming
- swimming pool: hồ bơi, bể bơi
- go swimming: đi bơi
- competitive swimming: bơi lội thi đấu
Từ đồng nghĩa
- aquatic sport: thể thao dưới nước
Mẹo ghi nhớ
Suối mát mình (Swimming) cùng nhau bơi lội thỏa thích xua tan cái nóng.