Tournament là gì?
Tournament nghĩa là Giải đấu

Ví dụ với Tournament
My brother’s football team won a tournament yesterday.
Đội bóng đá của em trai tôi vừa chiến thắng một giải đấu ngày hôm qua
A1Sixteen local football clubs joined this summer tournament.
Mười sáu câu lạc bộ bóng đá địa phương đã tham gia giải đấu mùa hè này.
B1The international chess tournament features rigorous anti-cheating protocols and delay cameras.
Giải đấu cờ vua quốc tế áp dụng các quy trình chống gian lận nghiêm ngặt và camera phát trễ.
B2Organizers secured substantial commercial underwriting to host the prestigious golf tournament.
Ban tổ chức đã đảm bảo được nguồn bảo trợ thương mại đáng kể để đăng cai giải đấu golf danh giá.
Cụm từ thường đi với Tournament
- knockout tournament: giải đấu loại trực tiếp
- host a tournament: đăng cai một giải đấu
- tournament bracket: bảng chia nhánh thi đấu giải
Từ đồng nghĩa
- championship: giải vô địch
- competition: giải đấu tranh tài
Mẹo ghi nhớ
Tua năm mới (Tournament) nô nức đăng ký tham gia giải đấu thể thao mở rộng.