Boxing là gì?
Boxing nghĩa là Môn quyền anh, đấm bốc

Ví dụ với Boxing
Boxing develops supreme cardiovascular endurance, explosive punching power, and defensive footwork.
Quyền anh phát triển sức bền tim mạch đỉnh cao, lực đấm bộc phát và bộ pháp phòng thủ linh hoạt
A1He puts on leather gloves and practices boxing on a heavy punching bag.
Anh ấy đeo găng tay da và tập đấm bốc vào bao cát nặng.
B1Defensive boxing masters slip punches through subtle head movements while conserving energy.
Những bậc thầy quyền anh phòng thủ né đòn đấm qua các chuyển động đầu tinh tế trong khi vẫn tiết kiệm năng lượng.
B2Neurological oversight protocols monitor cumulative concussive impacts in professional boxing to mitigate long-term encephalopathy.
Các quy định giám sát thần kinh theo dõi các chấn động tích tụ trong quyền anh chuyên nghiệp để giảm thiểu bệnh não mãn tính.
Cụm từ thường đi với Boxing
- boxing gloves: găng tay đấm bốc
- boxing ring: sàn đấu quyền anh
- heavyweight boxing champion: nhà vô địch quyền anh hạng nặng
Từ đồng nghĩa
- pugilism: nghệ thuật đấm bốc (học thuật)
- prizefighting: đấu quyền anh có thưởng
Mẹo ghi nhớ
Bóc xình (Boxing) - đeo găng tay quyền anh xông xáo trên sàn đấu đấm bốc.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Wrestling Môn đấu vật
- marathon cuộc chạy đua ma-ra-tông
- weightlifting môn cử tạ
- triathlon cuộc thi ba môn phối hợp
- goalkeeper thủ môn bắt bóng
- trophy chiếc cúp vô địch / phần thưởng chiến thắng
- aerobics thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực
- biathlon hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng
- bobsled xe trượt tuyết rãnh băng bobsled
- bodybuilding môn thể hình xây dựng cơ bắp
- bouldering môn leo núi đá khối thấp không dây
- calisthenics thể dục đường phố dùng trọng lượng cơ thể