Boxing là gì?

/ˈbɑːksɪŋ/Danh từ

Boxing nghĩa là Môn quyền anh, đấm bốc

Hình minh họa từ Boxing - Môn quyền anh, đấm bốc

Ví dụ với Boxing

  • Boxing develops supreme cardiovascular endurance, explosive punching power, and defensive footwork.

    Quyền anh phát triển sức bền tim mạch đỉnh cao, lực đấm bộc phát và bộ pháp phòng thủ linh hoạt

  • A1He puts on leather gloves and practices boxing on a heavy punching bag.

    Anh ấy đeo găng tay da và tập đấm bốc vào bao cát nặng.

  • B1Defensive boxing masters slip punches through subtle head movements while conserving energy.

    Những bậc thầy quyền anh phòng thủ né đòn đấm qua các chuyển động đầu tinh tế trong khi vẫn tiết kiệm năng lượng.

  • B2Neurological oversight protocols monitor cumulative concussive impacts in professional boxing to mitigate long-term encephalopathy.

    Các quy định giám sát thần kinh theo dõi các chấn động tích tụ trong quyền anh chuyên nghiệp để giảm thiểu bệnh não mãn tính.

Cụm từ thường đi với Boxing

  • boxing gloves: găng tay đấm bốc
  • boxing ring: sàn đấu quyền anh
  • heavyweight boxing champion: nhà vô địch quyền anh hạng nặng

Từ đồng nghĩa

  • pugilism: nghệ thuật đấm bốc (học thuật)
  • prizefighting: đấu quyền anh có thưởng

Mẹo ghi nhớ

Bóc xình (Boxing) - đeo găng tay quyền anh xông xáo trên sàn đấu đấm bốc.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →