bouldering là gì?
bouldering nghĩa là môn leo núi đá khối thấp không dây

Ví dụ với bouldering
We can see a bouldering here.
Chúng ta có thể thấy một môn leo núi đá khối thấp không dây ở đây.
A1We can see a bouldering here.
Chúng ta có thể thấy một môn leo núi đá khối thấp không dây ở đây.
B1Understanding the role of bouldering is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn leo núi đá khối thấp không dây là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bouldering influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn leo núi đá khối thấp không dây ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bouldering
- common bouldering: môn leo núi đá khối thấp không dây phổ biến
- essential bouldering: môn leo núi đá khối thấp không dây thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- low rock climbing: leo đá tảng
Mẹo ghi nhớ
Leo khối đá bouldering rèn luyện sức mạnh ngón tay và khả năng giải bài toán thể lực.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- calisthenics thể dục đường phố dùng trọng lượng cơ thể
- curling môn trượt bi đá trên băng curling
- dodgeball trò chơi ném bóng né dodgeball
- equestrian môn đua ngựa thể thao quý tộc
- freediving môn lặn biển nín thở tự do
- hurdling môn chạy vượt rào điền kinh
- ice hockey môn khúc côn cầu trên băng
- kickboxing môn võ đối kháng kickboxing
- kitesurfing lướt ván diều trên sóng biển
- lacrosse môn bóng vợt lacrosse
- orienteering môn chạy định hướng bằng la bàn
- paragliding môn dù lượn trên bầu trời