lacrosse là gì?

/ləˈkrɒs/Danh từ

lacrosse nghĩa là môn bóng vợt lacrosse

Hình minh họa từ lacrosse - môn bóng vợt lacrosse

Ví dụ với lacrosse

  • We can see a lacrosse here.

    Chúng ta có thể thấy một môn bóng vợt lacrosse ở đây.

  • A1We can see a lacrosse here.

    Chúng ta có thể thấy một môn bóng vợt lacrosse ở đây.

  • B1Understanding the role of lacrosse is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn bóng vợt lacrosse là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how lacrosse influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn bóng vợt lacrosse ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với lacrosse

  • common lacrosse: môn bóng vợt lacrosse phổ biến
  • essential lacrosse: môn bóng vợt lacrosse thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • stick-and-ball game: bóng vợt

Mẹo ghi nhớ

Môn bóng vợt lacrosse dùng gậy có lưới chuyền bóng tốc độ ghi bàn ngoạn mục.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →