orienteering là gì?

/ˌɔːriənˈtɪərɪŋ/Danh từ

orienteering nghĩa là môn chạy định hướng bằng la bàn

Hình minh họa từ orienteering - môn chạy định hướng bằng la bàn

Ví dụ với orienteering

  • We can see a orienteering here.

    Chúng ta có thể thấy một môn chạy định hướng bằng la bàn ở đây.

  • A1We can see a orienteering here.

    Chúng ta có thể thấy một môn chạy định hướng bằng la bàn ở đây.

  • B1Understanding the role of orienteering is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn chạy định hướng bằng la bàn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how orienteering influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn chạy định hướng bằng la bàn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với orienteering

  • common orienteering: môn chạy định hướng bằng la bàn phổ biến
  • essential orienteering: môn chạy định hướng bằng la bàn thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • map navigation sport: chạy định hướng

Mẹo ghi nhớ

Chạy định hướng orienteering dùng bản đồ và la bàn tìm đường xuyên rừng rậm.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →