orienteering là gì?
orienteering nghĩa là môn chạy định hướng bằng la bàn

Ví dụ với orienteering
We can see a orienteering here.
Chúng ta có thể thấy một môn chạy định hướng bằng la bàn ở đây.
A1We can see a orienteering here.
Chúng ta có thể thấy một môn chạy định hướng bằng la bàn ở đây.
B1Understanding the role of orienteering is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn chạy định hướng bằng la bàn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how orienteering influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn chạy định hướng bằng la bàn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với orienteering
- common orienteering: môn chạy định hướng bằng la bàn phổ biến
- essential orienteering: môn chạy định hướng bằng la bàn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- map navigation sport: chạy định hướng
Mẹo ghi nhớ
Chạy định hướng orienteering dùng bản đồ và la bàn tìm đường xuyên rừng rậm.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- paragliding môn dù lượn trên bầu trời
- pole vault môn nhảy sào điền kinh
- polo môn bóng gậy cưỡi ngựa polo
- skydiving môn nhảy dù từ máy bay
- snorkeling lặn biển bằng ống thở nông
- squash môn bóng quần vợt đập tường squash
- steeplechase môn chạy vượt chướng ngại vật hào nước
- trampoline bạt nhún thể dục nhào lộn
- wakeboarding lướt ván ca-nô kéo trên hồ
- water polo môn bóng nước đồng đội
- windsurfing lướt ván buồm trên biển
- discus đĩa ném điền kinh