trampoline là gì?
trampoline nghĩa là bạt nhún thể dục nhào lộn

Ví dụ với trampoline
We can see a trampoline here.
Chúng ta có thể thấy một bạt nhún thể dục nhào lộn ở đây.
A1We can see a trampoline here.
Chúng ta có thể thấy một bạt nhún thể dục nhào lộn ở đây.
B1Understanding the role of trampoline is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bạt nhún thể dục nhào lộn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how trampoline influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bạt nhún thể dục nhào lộn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với trampoline
- common trampoline: bạt nhún thể dục nhào lộn phổ biến
- essential trampoline: bạt nhún thể dục nhào lộn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- rebounder: bạt nhún lò xo
Mẹo ghi nhớ
Bật nhún trampoline nhào lộn nhiều vòng trên không trung đáp xuống nhẹ nhàng.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- wakeboarding lướt ván ca-nô kéo trên hồ
- water polo môn bóng nước đồng đội
- windsurfing lướt ván buồm trên biển
- discus đĩa ném điền kinh
- javelin ngọn lao thi đấu điền kinh
- bobsleigh xe trượt máng băng tốc độ
- velodrome chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo
- regatta cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển
- sparring đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật
- dojo võ đường nơi tập luyện võ đạo
- slalom môn trượt tuyết lượn quanh cọc tiêu zíc zắc
- umpire trọng tài phân xử bóng chày quần vợt